Những Thuật ngữ tiếng Anh Logistics và Vận tải Quốc tế

Mục lục

bạn biết gì về Những Thuật ngữ tiếng Anh Logistics và Vận tải Quốc tế?

Làm thế nào để nhớ hết Những Thuật ngữ tiếng Anh Logistics và Vận tải Quốc tế?

Những Thuật ngữ tiếng Anh Logistics, ngành xuất nhập khẩu là nội dung rất quan trọng nhưng đồng thời cũng là điều gây khó khăn khá lớn cho các bạn học viên khi bắt đầu học và làm xuất nhập khẩu, logistics. Vì vậy, ở bài viết dưới đây,  Posindonesia sẽ thống kê những thuật ngữ logistics và vận tải quốc tế  để các bạn dễ tìm hiểu.

Những Thuật ngữ tiếng Anh Logistics và Vận tải Quốc tế
Những Thuật ngữ tiếng Anh Logistics và Vận tải Quốc tế

Những thuật ngữ tiếng Anh logistics thông thường

Nhóm 1 :

  1. Freight forwarder: hãng giao nhận vận tải
  2. Consolidator: bên gom hàng (gom LCL)
  3. Freight: cước
  4. Ocean Freight (O/F): cước biển
  5. Air freight: cước hàng không
  6. Sur-charges: phụ phí
  7. Addtional cost = Sur-charges
  8. Local charges: phí địa phương
  9. Delivery order: lệnh giao hàng
  10. Terminal handling charge (THC): phí làm hàng tại cảng

Nhóm 2

  1. Handling fee: phí làm hàng
  2. Seal: chì
  3. Documentations fee: phí làm chứng từ (vận đơn)
  4. Place of receipt: địa điểm nhận hàng để chở
  5. Place of Delivery: nơi giao hàng cuối cùng
  6. Port of Loading/airport of loading: cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng
  7. Port of Discharge/airport of discharge: cảng/sân bay dỡ hàng
  8. Port of transit: cảng chuyển tải
  9. Shipper: người gửi hàng
  10. Consignee: người nhận hàng

Nhóm 3

  1. Notify party: bên nhận thông báo
  2. Quantity of packages: số lượng kiện hàng
  3. Volume weight: trọng lượng thể tích (tính cước LCL)
  4. Measurement: đơn vị đo lường
  5. As carrier: người chuyên chở
  6. As agent for the Carrier: đại lý của người chuyên chở
  7. Shipmaster/Captain: thuyền trưởng
  8. Liner: tàu chợ
  9. Voyage: tàu chuyến
  10. Charter party: vận đơn thuê tàu chuyến

Nhóm 4

  1. Ship rail: lan can tàu
  2. Full set of original BL (3/3): bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc)
  3. Back date BL: vận đơn kí lùi ngày
  4. Container packing list: danh sách container lên tàu
  5. Means of conveyance:  phương tiện vận tải
  6. Place and date of issue: ngày và nơi phát hành
  7. Freight note: ghi chú cước
  8. Ship’s owner: chủ tàu
  9. Merchant: thương nhân
  10. Bearer BL: vận đơn vô danh

Nhóm 5

  1. Unclean BL: vận đơn không hoàn hảo (Clean BL: vận đơn hoàn hảo)
  2. Laytime: thời gian dỡ hàng
  3. Payload = net weight: trọng lượng hàng đóng (ruột)
  4. On deck: trên boong, lên boong tàu
  5. Notice of readiness:Thông báo hàng sẵn sàng để bốc /dỡ
  6. Through BL: vận đơn chở suốt
  7. Port-port: giao từ cảng đến cảng
  8. Door-Door: giao từ kho đến kho
  9. Service type: loại dịch vụ  FCL/LCL
  10. Service mode: cách thức dịch vụ

Nhóm 6

  1. Multimodal/Combined transport operation =MTO/CTO: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức
  2. Consignor: người gửi hàng (= Shipper)
  3. Consigned to order of = consignee: người nhận hàng
  4. Container Ship: Tàu container
  5. Named cargo container: cont chuyên dụng
  6. Stowage: xếp hàng
  7. Trimming: san, cào hàng
  8. Crane/tackle: cần cẩu
  9. Cu-Cap: Cubic capacity: thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ cont)
  10. On board notations (OBN): ghi chú lên tàu

Nhóm 7

  1. Said to contain (STC): kê khai gồm có
  2. Shipper’s load and count (SLAC): chủ hàng đóng và đếm hàng
  3. Hub: bến trung chuyển
  4. Pre-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Cont hàng XK trước khi Container được xếp lên tàu.
  5. Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi Cont hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng
  6. On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng NK sau khi Container được dỡ khỏi tàu.
  7. Intermodal: Vận tải kết hợp
  8. Trailer: xe mooc
  9. Clean: hoàn hảo
  10. Place of return: nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR)

Nhóm 8

  1. Dimension: kích thước
  2. Tonnage: Dung tích của một tàu
  3. Deadweight– DWT: Trọng tải tàu
  4. Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không
  5. Railway: vận tải đường sắt
  6. Pipelines: đường ống
  7. Inland waterway: vận tải đường sông, thủy nội địa
  8. PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama
  9. Labor fee: Phí nhân công
  10. International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code): mã hiệu hàng nguy hiểm

Nhóm 9

  1. Estimated schedule: lịch trình dự kiến của tàu
  2. Ship flag: cờ tàu
  3. Weightcharge = chargeable weight
  4. Tracking and tracing: kiểm tra tình trạng hàng/thư
  5. Weather in berth or not – WIBON: thời tiết xấu
  6. Proof read copy: người gửi hàng đọc và kiểm tra lại
  7. Free in (FI): miễn xếp
  8. Free out (FO): miễn dỡ
  9. Laycan: thời gian tàu đến cảng
  10. Full vessel’s capacity: đóng đầy tàu

nhóm 10

  1. Order party: bên ra lệnh
  2. Marks and number: kí hiệu và số
  3. Multimodal transportation/Combined transporation: vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp
  4. Description of package and goods: mô tả kiện và hàng hóa
  5. Equipment: thiết bị(ý xem tàu còn vỏ cont hay không)
  6. Container condition: điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ)
  7. DC- dried container: container hàng khô
  8. Weather working day: ngày làm việc thời tiết tốt
  9. Customary Quick dispatch (CQD): dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng)
  10. Security charge: phí an ninh (thường hàng air)

nhóm 11

  1. International Maritime Organization (IMO):Tổ chức hàng hải quốc tế
  2. Laydays or laytime: Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng
  3. Said to weight: Trọng lượng khai báo
  4. Said to contain: Được nói là gồm có
  5. Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ
  6. Free in and Out (FIO): miễn xếp và dỡ
  7. Free in and out stowed (FIOS): miễn xếp dỡ và sắp xếp
  8. Shipped in apparent good order: hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt
  9. Laden on board: đã bốc hàng lên tàu
  10. Clean on board: đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo
  11. Stowage plan–Sơ đồ xếp hàng
  12. SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez
  13. COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
  14. Freight payable at: cước phí thanh toán tại…
  15. Elsewhere: thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)

 

 

Những Thuật ngữ tiếng Anh Logistics và Vận tải Quốc tế
Những Thuật ngữ tiếng Anh Logistics và Vận tải Quốc tế

Bên cạnh việc tìm hiểu những Thuật ngữ tiếng Anh Logistics  cơ bản trên, để nhanh chóng hiểu bản chất và vận dụng tốt, chúng ta cần sử dụng trong thực tiễn nhiều lần.

Với nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu hoặc Logistics (CS) thì việc đọc hiểu các thuật ngữ trong ngành xuất nhập khẩu và logsitics đóng vai trò quyết định. Do đó, trong quá trình học xuất nhập khẩu và làm việc, bạn cần không ngừng trau dồi, cập nhật những thuật ngữ trong ngành để vận dụng tốt hơn.